HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ & NHẬN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HOÁ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

This too shall pass là gì? Ý nghĩa và cách dùng trong tiếng Anh

"This too shall pass" có nghĩa là "Điều này rồi cũng sẽ qua" hoặc "Mọi chuyện rồi cũng sẽ qua đi". Đây là câu ngạn ngữ cổ ngụ ý rằng mọi khó khăn, nỗi buồn cũng như niềm vui, hạnh phúc đều mang tính tạm thời, không tồn tại vĩnh viễn. 

Vậy chính xác thì "This too shall pass" là gì? Đằng sau cụm từ ngắn gọn này ẩn chứa câu chuyện lịch sử nào và làm sao để vận dụng nó một cách tinh tế trong các cuộc hội thoại hàng ngày? Trong bài viết dưới đây, tiếng Anh giao tiếp Langmaster sẽ cùng bạn giải mã toàn bộ ý nghĩa, cách dùng, cung cấp các từ vựng đồng nghĩa và bài tập thực hành chi tiết nhất.

1. This too shall pass là gì?

Để hiểu rõ trọn vẹn cụm từ này, chúng ta hãy cùng phân tích cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của từng từ vựng cấu thành nên nó:

  • This: Điều này, việc này (Chỉ một sự kiện, hoàn cảnh hoặc cảm xúc đang diễn ra trong hiện tại).

  • Too: Cũng (Nhấn mạnh sự tương đồng với những sự vật, sự việc khác trong quá khứ).

  • Shall: Sẽ (Đây là một trợ động từ mang sắc thái trang trọng, thường dùng để khẳng định một điều chắc chắn sẽ xảy ra mang tính quy luật).

  • Pass: Trôi qua, vượt qua, kết thúc.

Khi ghép lại, "This too shall pass" mang ý nghĩa tiếng Việt là "Điều này rồi cũng sẽ qua" hoặc "Mọi chuyện rồi cũng sẽ ổn thôi".

Tuy nhiên, ý nghĩa sâu xa của "This too shall pass" không chỉ dừng lại ở mặt ngữ nghĩa bề mặt mà nó còn chứa đựng một triết lý nhân sinh quan vô cùng sâu sắc về tính vô thường của cuộc sống. Câu nói này mang tính hai mặt, áp dụng cho cả những khoảnh khắc tồi tệ và những giây phút rực rỡ nhất:

  • Trong những lúc khó khăn, bế tắc: Khi một người đang phải đối mặt với nỗi buồn, sự thất bại, mất mát hay bệnh tật, "This too shall pass" đóng vai trò như một lời an ủi đầy mạnh mẽ. Nhắc nhở chúng ta rằng nỗi đau không phải là vĩnh cửu. Giống như một cơn bão dù có dữ dội đến đâu rồi cũng phải nhường chỗ cho bầu trời trong xanh, những thử thách hiện tại rồi cũng sẽ lùi vào dĩ vãng. Lời khẳng định này thắp lên tia hy vọng, tiếp thêm sức mạnh nội tại để con người kiên cường bước tiếp.

  • Trong những lúc hạnh phúc, thành công: Điều đặc biệt làm nên giá trị của câu nói này là nó cũng dành cho những khoảnh khắc vinh quang. Khi bạn đang ở trên đỉnh cao của sự nghiệp, đắm chìm trong niềm vui chiến thắng hay hạnh phúc viên mãn, "This too shall pass" lại trở thành một lời khuyên răn về sự khiêm tốn. Nó nhắc nhở chúng ta không nên ngủ quên trên chiến thắng, không kiêu ngạo, bởi vinh quang hay niềm vui sướng tột độ cũng chỉ là một khoảnh khắc trong dòng chảy thời gian.

>>> XEM THÊM: 113 idioms (Thành ngữ) thông dụng trong tiếng Anh 

Đăng ký test (TAGT) 

2. Nguồn gốc của This too shall pass

Nguồn gốc chính xác của "This too shall pass" vẫn là một chủ đề được nhiều học giả thảo luận, nhưng phần lớn đều đồng tình rằng cụm từ này mang dấu ấn của nền văn minh phương Đông cổ đại. Theo nhiều tài liệu ghi chép lại, câu nói này thường được cho là xuất phát từ các câu chuyện ngụ ngôn dân gian của vùng Trung Đông, đặc biệt là trong văn hóa Ba Tư xưa.

Một trong những truyền thuyết phổ biến nhất thường được kể lại gắn liền với một vị vua uy quyền nhưng luôn mang trong mình tâm lý bất an. Khao khát tìm kiếm sự bình yên tĩnh tại, ông đã giao cho các bậc hiền triết một thử thách khó khăn: chế tác một chiếc nhẫn thần kỳ mang dòng chữ có thể giúp ông vơi bớt nỗi buồn khi tuyệt vọng, đồng thời giữ được sự khiêm nhường khi đứng trên đỉnh cao vinh quang.

Sau nhiều ngày đêm suy ngẫm, các học giả đã dâng lên nhà vua một chiếc nhẫn với dòng chữ được chạm khắc tinh xảo: "This too shall pass". Lời răn dạy ngắn gọn nhưng sâu sắc này đã giúp vị vương giả ngộ ra chân lý về tính vô thường của vạn vật trên thế gian: vinh quang hay bi kịch đều không tồn tại vĩnh viễn.

Đến khoảng giữa thế kỷ 19, triết lý phương Đông này bắt đầu lan truyền mạnh mẽ sang thế giới phương Tây. Trong một bài diễn văn quan trọng trước Hiệp hội Nông nghiệp Bang Wisconsin vào năm 1859, Abraham Lincoln - Tổng thống thứ 16 của Hoa Kỳ  đã mượn lại câu chuyện truyền thuyết này để nhấn mạnh giá trị to lớn của câu nói. Nhờ sức ảnh hưởng đó, "This too shall pass" đã vượt qua ranh giới về văn hóa hay thời đại, trở thành một câu châm ngôn quen thuộc được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh cho đến tận ngày nay.

>>> XEM THÊM: 

3. Cách dùng This too shall pass trong tiếng Anh

Về mặt ngữ pháp, "This too shall pass" là một mệnh đề hoàn chỉnh. Nó hoàn toàn có thể đứng độc lập như một câu đơn lẻ. Do bản chất là một câu châm ngôn, bạn không cần phải chia thì hay thay đổi cấu trúc của cụm từ này. Cứ giữ nguyên hình thức "This too shall pass" khi sử dụng.

Hoặc bạn có thể sử dụng cấu trúc: S + V + …, and/but this too shall pass. (dùng như mệnh đề bổ sung).

Dưới đây là các cách ứng dụng cụ thể trong từng ngữ cảnh giao tiếp:

Cách dùng This too shall pass trong tiếng Anh

3.1. Dùng để an ủi, động viên người khác

Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. Khi bạn thấy một người bạn, đồng nghiệp hay người thân đang trải qua giai đoạn khó khăn (mất việc, chia tay, ốm đau, thất bại trong học tập), bạn dùng câu này để gửi đi thông điệp: Hãy kiên nhẫn, nỗi đau này chỉ là tạm thời.

Ví dụ:

  • I know you are devastated because you didn't pass the final exam, but remember, this too shall pass. You can always try again next semester. (Mình biết cậu đang suy sụp vì không qua được bài thi cuối kỳ, nhưng hãy nhớ rằng, chuyện này rồi cũng sẽ qua thôi. Cậu luôn có thể thử lại vào học kỳ tới.)

  • Going through a divorce is one of the hardest things in life. Cry if you need to, but keep in mind that this too shall pass, and you will find peace again. (Trải qua ly hôn là một trong những điều khó khăn nhất trong đời. Hãy cứ khóc nếu bạn cần, nhưng hãy ghi nhớ rằng mọi chuyện rồi cũng sẽ qua, và bạn sẽ tìm lại được sự bình yên.)

>>> XEM THÊM: Keep your chin up là gì? Ý nghĩa và cách dùng hiệu quả trong IELTS 

3.2. Dùng để tự trấn an bản thân

Bạn có thể sử dụng cụm từ này như một câu thần chú trong những lúc bản thân cảm thấy áp lực, căng thẳng hay sợ hãi tột độ. Nó giúp bạn lấy lại bình tĩnh, điều hòa cảm xúc và nhìn nhận vấn đề một cách khách quan hơn.

Ví dụ:

  • This workload is overwhelming right now, but I just need to take a deep breath and remind myself that this too shall pass. The project deadline is just two days away. (Khối lượng công việc lúc này thực sự quá tải, nhưng mình chỉ cần hít một hơi thật sâu và tự nhắc nhở bản thân rằng mọi chuyện rồi cũng sẽ ổn. Chỉ còn hai ngày nữa là đến hạn chót của dự án rồi.)

  • Every time I feel an anxiety attack coming on, I close my eyes and repeat: This too shall pass. (Mỗi khi tôi cảm thấy cơn hoảng loạn sắp ập đến, tôi nhắm mắt lại và lặp đi lặp lại: Chuyện này rồi cũng sẽ qua thôi.)

>>> XEM THÊM: STAND BY LÀ GÌ? CHI TIẾT CẤU TRÚC, CÁCH DÙNG VÀ BÀI TẬP VẬN DỤNG 

3.3. Dùng để nhắc nhở sự khiêm tốn khi thành công

Dù ít phổ biến hơn cách thứ nhất một chút trong giao tiếp thường ngày, nhưng việc dùng "This too shall pass" để khuyên răn ai đó (hoặc chính mình) đừng quá tự mãn khi đạt được thành tựu lớn là một cách dùng thể hiện vốn tiếng Anh cực kỳ uyên thâm của bạn.

Ví dụ:

  • Enjoy your promotion and the wealth it brings, but stay humble. As the old saying goes, this too shall pass. Wealth can vanish just as quickly as it came. (Hãy tận hưởng việc thăng chức và sự giàu có mà nó mang lại, nhưng hãy giữ sự khiêm tốn. Như người xưa thường nói, vinh quang rồi cũng sẽ trôi qua. Sự giàu có có thể tan biến nhanh hệt như cách nó đến vậy.)

  • Winning the championship is an incredible feeling, but the coach warned the team: "Celebrate tonight, but tomorrow we start training again. This too shall pass." (Giành chức vô địch là một cảm giác tuyệt vời, nhưng huấn luyện viên đã cảnh báo toàn đội: "Đêm nay hãy cứ ăn mừng, nhưng ngày mai chúng ta sẽ bắt đầu tập luyện lại. Chiến thắng này rồi cũng sẽ lùi về quá khứ".)

4. This too shall pass trong ngữ cảnh thực tế

4.1. Tình huống dùng “This too shall pass”

Cụm từ này được ứng dụng vô cùng linh hoạt trong nhiều khía cạnh của cuộc sống để nhắc nhở chúng ta về tính vô thường của vạn vật. 

Chẳng hạn, khi một người đồng nghiệp vừa thất bại trong việc chốt một hợp đồng quan trọng, bạn có thể động viên: "I know it hurts to lose this deal. This too shall pass. Let's figure out the next steps." (Mình biết việc mất hợp đồng này rất buồn. Nhưng chuyện này rồi cũng sẽ qua thôi. Hãy cùng tính toán bước đi tiếp theo nhé). Ở đây, câu thành ngữ giúp giải tỏa tâm lý nặng nề và hướng sự tập trung vào việc tìm kiếm giải pháp.

Khi một người bạn vừa trải qua một kỳ thi không như ý, bạn có thể động viên: "I’m sorry. This too shall pass. Let’s plan how to study better." (Mình rất tiếc. Nhưng chuyện này rồi cũng sẽ qua thôi. Hãy cùng lập kế hoạch để học tốt hơn nhé). Trong tình huống này, câu nói không chỉ làm dịu đi cảm xúc tiêu cực mà còn mở ra một hướng giải quyết thiết thực.

Trong các mối quan hệ cá nhân, khi một người đang mệt mỏi vì cãi vã lớn với bạn thân hoặc người yêu, lời khuyên: "Every relationship has storms. This too shall pass; just give it some time" (Mối quan hệ nào cũng có lúc sóng gió. Chuyện này sẽ qua thôi, hãy cho hai bên thêm không gian) mang lại tác dụng xoa dịu. Nó nhắc nhở họ rằng cơn giận dữ hiện tại rồi sẽ hạ nhiệt để nhường chỗ cho sự thấu hiểu.

Tại chốn công sở, đối mặt với chuỗi ngày khủng hoảng dự án hay khách hàng phàn nàn liên tục, người sếp có thể trấn an nhân viên: "It’s a crisis now, but this too shall pass." (Bây giờ đang là khủng hoảng, nhưng rồi giai đoạn này cũng sẽ ổn thôi). Sự khẳng định này đập tan bầu không khí hoảng loạn, giúp cả đội ngũ bền bỉ và kiên nhẫn vượt qua khó khăn.

>>> XEM THÊM: Under the weather Ý nghĩa và cách dùng hiệu quả trong Tiếng Anh 

4.1. Mẫu hội thoại có sử dụng “This too shall pass”

Đoạn hội thoại 1:

A: "I’m shaking. I have to present our project in front of 500 people in 10 minutes." (Tôi run quá. Tôi phải thuyết trình dự án trước 500 người trong 10 phút nữa.)

B: "Take a deep breath. It’s completely normal to be terrified. Just do your best, and remember, this too shall pass. In an hour, you'll be celebrating." (Hít một hơi thật sâu nào. Cảm thấy sợ hãi là điều hoàn toàn bình thường. Cứ làm hết sức mình và hãy nhớ rằng, rồi chuyện này cũng sẽ qua thôi. Một tiếng nữa là bạn sẽ được thảnh thơi ăn mừng rồi.)

Đoạn hội thoại 2:

A: "I just got the layoff email. I dedicated 5 years to this company." (Tôi vừa nhận được email sa thải. Tôi đã cống hiến 5 năm ròng rã cho công ty này.)

B: "I’m so sorry to hear that. It’s a huge shock right now, but this too shall pass. You are incredibly talented and a better door will open for you." (Mình thực sự rất tiếc khi nghe tin này. Bây giờ quả là một cú sốc lớn, nhưng rồi chuyện này cũng sẽ qua thôi. Bạn vô cùng tài năng và chắc chắn một cánh cửa tốt đẹp hơn sẽ mở ra với bạn.)

5. Một số cụm từ diễn đạt nghĩa tương đồng với This too shall pass

Để bài nói hoặc bài viết IELTS, TOEIC hay giao tiếp hàng ngày của bạn trở nên phong phú, tránh lặp từ, bạn có thể bỏ túi ngay danh sách các câu thành ngữ, tục ngữ đồng nghĩa hoặc mang ý nghĩa tương tự với "This too shall pass" dưới đây:

Một số cụm từ diễn đạt nghĩa tương đồng với This too shall pass

1. Every cloud has a silver lining

  • Ý nghĩa: Trong cái rủi có cái may. Mọi tình huống tồi tệ đều chứa đựng một điều tốt đẹp, một tia hy vọng, dù đôi khi bạn khó có thể nhận ra nó ngay lập tức.

  • Ví dụ: I know you lost your job, but every cloud has a silver lining. Now you have the time to pursue the career you actually love. (Tôi biết bạn vừa mất việc, nhưng trong cái rủi có cái may. Bây giờ bạn đã có thời gian để theo đuổi sự nghiệp mà bạn thực sự yêu thích.)

2. Time heals all wounds

  • Ý nghĩa: Thời gian chữa lành mọi vết thương. Nhấn mạnh vào sức mạnh của thời gian trong việc làm nguôi ngoai nỗi đau tinh thần hoặc thể xác. Rất gần nghĩa với "This too shall pass" trong các bối cảnh buồn bã.

  • Ví dụ: The grief of losing her father is unbearable right now, but time heals all wounds. (Nỗi đau đớn khi mất đi người cha lúc này là không thể chịu đựng nổi, nhưng thời gian sẽ chữa lành mọi vết thương.)

3. After rain comes sunshine / After a storm comes a calm

  • Ý nghĩa: Sau cơn mưa trời lại sáng / Sau cơn bão là sự bình yên. Ý nói rằng những lúc khó khăn, gian khổ nhất (cơn mưa, cơn bão) sẽ sớm kết thúc để nhường chỗ cho những điều tươi đẹp, thuận lợi (ánh nắng, sự bình yên).

  • Ví dụ: Don't give up on your business just because of a bad quarter. Remember, after rain comes sunshine. (Đừng từ bỏ công việc kinh doanh của bạn chỉ vì một quý tồi tệ. Hãy nhớ rằng, sau cơn mưa trời lại sáng.)

4. Nothing lasts forever

  • Ý nghĩa: Không có gì là mãi mãi. Câu nói này có ý nghĩa bao quát và phản ánh chính xác nhất triết lý của "This too shall pass". Nó có thể áp dụng cho cả việc xấu (thử thách sẽ hết) và việc tốt (tuổi trẻ, vinh quang rồi cũng sẽ tàn).

  • Ví dụ: We should cherish our youth and health, because nothing lasts forever. (Chúng ta nên trân trọng tuổi trẻ và sức khỏe của mình, bởi vì không có gì là mãi mãi.)

5. Hang in there / Tough it out

  • Ý nghĩa: Hãy cố gắng lên / Hãy kiên cường chịu đựng. Đây là những cụm từ diễn đạt theo kiểu động viên trực tiếp (informal), khuyên ai đó đừng bỏ cuộc trước nghịch cảnh vì mọi thứ sẽ sớm kết thúc.

  • Ví dụ: I know the medical training is exhausting, but hang in there! You will be a great doctor soon. (Tôi biết quá trình đào tạo y khoa rất mệt mỏi, nhưng hãy cố gắng lên! Bạn sẽ sớm trở thành một bác sĩ tuyệt vời.)

6. There is light at the end of the tunnel

  • Ý nghĩa: Ánh sáng ở cuối đường hầm. Chỉ ra rằng dù bạn đang ở trong một hoàn cảnh tăm tối, bế tắc (đường hầm), nhưng giải pháp hoặc sự kết thúc tốt đẹp (ánh sáng) đang ở phía trước, chỉ cần bạn tiếp tục tiến bước.

  • Ví dụ: This financial crisis has been tough on our family, but I finally got a job offer today. There is light at the end of the tunnel! (Cuộc khủng hoảng tài chính này thực sự khó khăn với gia đình chúng ta, nhưng cuối cùng hôm nay tôi đã nhận được lời mời làm việc. Đã có ánh sáng ở cuối đường hầm rồi!)

>>> XEM THÊM: Phân biệt Someone, Anyone, No One, Everyone dễ hiểu nhất 

6. Bài tập áp dụng This too shall pass

6.1. Bài tập 1: Điền từ/cụm từ thích hợp vào chỗ trống

Chọn các cụm từ sau để điền vào chỗ trống sao cho phù hợp với ngữ cảnh: This too shall pass, hang in there, silver lining, time heals all wounds.

  1. You are going through a terrible breakup, but remember that __________. You will feel better next year.

  2. The company is facing bankruptcy, and everyone is stressed. However, the manager told us: "Stay strong, __________. We will find a way to survive."

  3. It’s hard to see it now, but every cloud has a __________. This failure might teach you a valuable lesson.

  4. I know studying for the IELTS exam is frustrating sometimes, but just __________! Your hard work will pay off.

Đáp án

  1. time heals all wounds (Đang nói về chuyện chia tay đau buồn và hứa hẹn thời gian một năm sau sẽ tốt hơn).

  2. This too shall pass (Lời động viên của quản lý về giai đoạn khủng hoảng của công ty).

  3. silver lining (Cấu trúc cố định "every cloud has a silver lining").

  4. hang in there (Lời động viên cố gắng chịu đựng áp lực ôn thi IELTS).

6.2. Bài tập 2: Chọn đáp án đúng nhất cho tình huống giao tiếp

Câu 1: Your best friend is crying because her dog ran away. What is the MOST appropriate thing to say to comfort her using an idiom?

A. "Nothing lasts forever, dogs die anyway."

B. "This too shall pass, we will put up posters and find him."

C. "After rain comes sunshine, let's buy a cat."

D. "Hang in there, you have to go to work."

Câu 2: You just won a major award and feel like you are the king of the world. Your mentor wants to remind you to stay humble and keep working hard. What would your mentor likely say?

A. "Enjoy the moment, but remember, this too shall pass. Keep improving yourself."

B. "Time heals all wounds, so enjoy your award."

C. "There is light at the end of the tunnel for you."

D. "Every cloud has a silver lining in this victory."

Câu 3: "This too shall pass" can be used for:

A. Only sad and difficult situations.

B. Only happy and successful situations.

C. Both negative and positive situations to remind us of the impermanence of life.

D. Only when talking about the weather.

Đáp án

  1. Đáp án B. Lời an ủi hợp lý và nhân văn nhất, thể hiện sự đồng cảm và đưa ra giải pháp tìm kiếm.

  2. Đáp án A. Mentor nhắc nhở việc tận hưởng chiến thắng nhưng không quên "điều này rồi cũng sẽ qua" để tiếp tục phấn đấu.

  3. Đáp án C. Đúng bản chất triết lý hai mặt của câu nói (vô thường, áp dụng cho cả tiêu cực và tích cực).

6.3. Bài tập 3: Dịch thuật

Dịch các câu sau từ tiếng Việt sang tiếng Anh, sử dụng cụm từ "This too shall pass" hoặc các cụm từ đồng nghĩa đã học.

  1. Đại dịch đã khiến cuộc sống của chúng ta bị đảo lộn, nhưng tôi tin rằng điều này rồi cũng sẽ qua và chúng ta sẽ trở lại bình thường.

  2. Bố tôi khuyên tôi rằng đừng quá đau buồn vì kỳ thi thất bại, thời gian sẽ chữa lành mọi vết thương và sau cơn mưa trời lại sáng.

  3. Trong lúc vinh quang nhất, vị tướng nhìn vào chiếc nhẫn của mình và đọc câu châm ngôn: "Điều này rồi cũng sẽ qua" để giữ bản thân không bị kiêu ngạo.

Đáp án:

  1. The pandemic has turned our lives upside down, but I believe that this too shall pass and we will return to normal.

  2. My dad advised me not to be too sad about the failed exam; time heals all wounds and after rain comes sunshine (or after a storm comes a calm).

  3. In his most glorious moment, the general looked at his ring and read the proverb: "This too shall pass" to keep himself from being arrogant.

Hy vọng những chia sẻ và hệ thống bài tập vận dụng trên sẽ giúp bạn dễ dàng nắm vững kiến thức và tự tin ứng dụng thành ngữ này trong quá trình giao tiếp tiếng Anh hàng ngày. Trên đây là toàn bộ giải đáp chi tiết cho câu hỏi "This too shall pass" là gì, cũng như ý nghĩa sâu xa và cách vận dụng linh hoạt của nó trong đời sống. 

Đừng quên đăng ký thêm các khóa học của Langmaster để nâng cao khả năng tiếng Anh, nhanh chóng làm chủ ngôn ngữ và mở ra nhiều cơ hội mới trong hành trình học tập và sự nghiệp của mình!

CTA khoá trực tuyến nhóm

Vì sao bạn nên lựa chọn khóa học tiếng Anh giao tiếp Online tại Langmaster?

  • Tối ưu chi phí học: Nhờ mô hình lớp nhóm hiệu quả, bạn vẫn nhận được chất lượng đào tạo tốt với mức học phí hợp lý.

  • Tương tác cao, luyện nói nhiều: Lớp học sĩ số nhỏ giúp bạn có nhiều cơ hội tham gia, luyện nói thường xuyên, thực hành ngay trong buổi học và dần giảm tâm lý ngại sai khi nói tiếng Anh.

  • Giảng viên theo sát, sửa lỗi kịp thời: Đội ngũ giảng viên chất lượng cao (IELTS 7.0+/TOEIC 900+) đồng hành xuyên suốt, chỉnh phát âm, lỗi dùng từ, cấu trúc câu ngay từ đầu để bạn tiến bộ rõ rệt. 

  • Phương pháp giảng dạy độc quyền: Hỗ trợ hơn 95% học viên cải thiện khả năng giao tiếp, tăng phản xạ và sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn trong tình huống thực tế.

Đăng ký kiểm tra trình độ miễn phí ngay hôm nay để được tư vấn lộ trình học tiếng Anh giao tiếp phù hợp nhất tại Langmaster!

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác